🎃 Câu Tục Ngữ Nhật Bản

Một số câu tục ngữ trong tiếng Nhật. Văn phòng tại TOKYO Nhật Bản. Add: 132-0035 VISTERIA BLG 4-9-17 HIRAI - EDOGAWAKU - TOKYO. Phone Trong khi có nhiều ý kiến khác nhau, tôi xin giới thiệu một số câu tục ngữ về "mưa" rất hay của người Nhật. ・「雨に濡れて露おそろしからず」(あめにぬれてつゆおそろしからず) Có nghĩa là: Người càng từng trải thì càng bình tĩnh trước nhiều khó khăn. Tục ngữ Nhật Bản thường dùng và ví dụ 猫に小判 : Neko ni koban (Trao tiền vàng cho Mèo) Câu nói này có nghĩa là trao vật quý giá cho người không trân trọng, không hiểu được giá trị của vật đó thì cũng bằng không, không có tác dụng gì. Nội dung của bài viết này sẽ nói về chứng minh câu có công mài sắt có ngày nên kim. Nếu bạn đang quan tâm về chứng minh câu có công mài sắt có ngày nên kim thì hãy cùng Mid West Graphic Sa 2 khám phá về hạng mục chứng minh câu có công mài sắt có ngày nên kim trong bài viết CHỨNG MINH CÂU TỤC NGỮ: "CÓ CÔNG MÀI SẮT Câu tục ngữ này có nghĩa rằng ngay cả một người là bậc thầy về một cái gì đó cũng có thể mắc sai lầm. Câu tục ngữ tương tự của Nhật Bản là “khỉ còn bị rơi từ trên cây” và “ngay cả Koubou (một thầy tu Phật giáo nổi tiếng) cũng mắc lỗi khi viết”. 14. Dưới đây là 20 câu tục ngữ Nhật Bản sẽ dạy cho bạn những bài học trong cuộc sống! 1. Đừng cho cô dâu/con dâu ăn cà tím (秋茄子は嫁に食わすな) Có rất nhiều cách giải thích cho câu tục ngữ này. Bởi từ "yome" trong tiếng Nhật vừa có nghĩa là cô dâu vừa có nghĩa là Hoàn thành các thủ tục nhập cảnh ở sân bay Nhật Bản; 2. Chuẩn bị câu trả lời khi CXNC gọi đến. Bạn nên sẵn sàng chuẩn bị tinh thần và câu trả lời phù hợp nhất khi cục xuất cảnh gọi đến. Ghi chú: câu thành ngữ này được sử dụng để nói về văn hóa “ hòa hợp” (wa- 和) của người Nhật Bản. Đặc biệt: đôi khi từ 釘 (くぎ)nghĩa là “ móng tay” cũng được sử dụng trong câu tục ngữ này nhưng 杭 (đống đất) là bản chính xác. 7. Câu thành ngữ Nhật Tải Tài Liệu, Văn Bản, Biểu Mẫu, Hồ Sơ Miễn Phí Dưới đây là các mẫu bài văn Nêu suy nghĩ về câu tục ngữ mà em ấn tượng trong văn bản Biết người biết ta chương trình ngữ văn CTST lớp 7 ngắn gọn nhất, mời các em học sinh cùng tham khảo. 5yyoQ7. Nối tiếp với phần 1, ở phần 2 Phuong Nam Education sẽ giới thiệu đến bạn 10 câu tục ngữ Nhật Bản mang những ý nghĩa sâu sắc về cuộc sống. Nào hãy cùng bắt đầu ngay thôi! 帯に短したすきに長し Obi ni tan shita su ki ni chō shi Bản dịch tiếng Anh Too long for an obi, too short for a tasuki. Bản dịch tiếng Việt Quá dài để làm obi, quá ngắn để làm tasuki Obi là một mảnh vải trang trí buộc quanh thắt lưng trên một bộ kimono. Tasuki là một mảnh vải dùng để buộc quần áo cho khỏi lộ ra ngoài. Cách giữ quần áo này được gọi là tasuki-gake た す き 掛 け. Vì tasuki thường là một mảnh vải dài hơn obi, câu tục ngữ ám chỉ một món đồ không phù hợp để sử dụng trong mọi tình huống. 馬の耳に念仏 Uma no mimi ni nen hotoke Bản dịch tiếng Anh Chanting a prayer to Buddha into a horse's ear Bản dịch tiếng Việt Niệm Phật cho ngựa nghe Câu tục ngữ này có nghĩa là giảng giải những điều lý tưởng hoặc đẹp đẽ bóng bẩy cho những đối tượng không thể hoặc không cố gắng hiểu chính là một sự lãng phí thời gian. Những câu nói tương tự của người Nhật là "đọc những lời dạy của Khổng Tử cho một con chó", "cho tiền cho một con mèo" và "cho viên ngọc trai cho một con lợn." Câu tục ngữ tương tự với "Đàn gãy tai trâu" hay "Nước đổ đầu vịt" ở Việt Nam 一期一会 Ichi-go ichi-e Bản dịch tiếng Anh Once-in-a-lifetime meeting Bản dịch tiếng Việt Một đời gặp một lần Câu tục ngữ này là để nhắc nhở chúng ta rằng những cuộc gặp gỡ trong cuộc sống chỉ là tạm thời và do đó bạn phải lưu ý đối xử với mọi người bằng một thái độ sao cho không để lại hối tiếc sau này. 三人寄れば文殊の知恵 San'nin Yadorikireba monju no chi Megumi Bản dịch tiếng Anh Three people gathering can create wisdom Bản dịch tiếng Việt Một cây làm chẳng nên non. Ba cây chụm lại nên hòn núi cao Câu nói tiếng Nhật này có nghĩa là ngay cả khi mỗi người trong số ba người không đặc biệt thông minh, bằng cách tập hợp lại với nhau, họ có thể làm ra những điều tuyệt vời. Một câu nói tiếng Anh tương tự là "two heads are better than one" Hai cái đầu sẽ tốt hơn một cái. Hợp tác, làm việc cùng nhau sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn 知らぬが仏 Chi-ranuga hotoke Bản dịch tiếng Anh Without knowing, you can be at peace like Buddha Bản dịch tiếng Việt Bạn sẽ an lạc tựa Như Lai nếu bạn không biết sự thật Câu tục ngữ Nhật Bản này có nghĩa là tâm trí và trái tim của bạn có thể giữ được sự an lạc tựa như trạng thái của Đức Phật khi bạn không biết sự thật. Nó cũng có nghĩa là bạn có thể vô tư và hạnh phúc hơn nếu bạn không biết. Một câu châm ngôn tiếng Anh tương tự là “Ignorance is bliss” Bất tri là phúc lạc. 同じ釜の飯を食う Dōji kama no meshi o shokuu Bản dịch tiếng Anh Eating meals from the same iron pot Bản dịch tiếng Việt Ăn trong cùng một chiếc nồi sắt Kama là một chiếc nồi bằng sắt, thường được sử dụng trong các nơi trang trọng. Câu nói tiếng Nhật này có nghĩa là hòa nhập với một nhóm bằng cách ăn những bữa ăn giống họ. Câu tục ngữ này cũng đề cập đến cách mà mọi người sống chung dưới một nhà. Với người Nhật ăn chung bữa ăn cũng là một cách để hòa nhập 縁の下の力持ち En no shita no chikara ji chi Bản dịch tiếng Anh The powerful person that holds up the house Bản dịch tiếng Việt Người có sức mạnh chống đỡ ngôi nhà En 縁 là mái hiên bằng gỗ dài và mỏng trong các ngôi nhà kiểu Nhật Bản. Mái hiên là một phần xinh đẹp của một ngôi nhà truyền thống mà ai cũng thấy được, nhưng người trong nhà sẽ không thể nào nhìn thấy những cây dầm đỡ lấy nó. Câu tục ngữ Nhật Bản này chỉ ra tình huống mọi người làm việc chăm chỉ vì người khác nhưng không được công nhận, giống như những anh hùng vô danh hoặc những người làm nhiệm vụ thầm lặng không được ghi nhận. Những anh hùng thầm lặng luôn rất đáng được tôn trọng, ngưỡng mộ 秋茄子は嫁に食わすな Aki nasu wa yome ni shoku wa su na Bản dịch tiếng Anh Don't feed the bride/daughter-in-law autumn eggplants Bản dịch tiếng Việt Đừng cho cô dâu/con dâu ăn cà tím mùa thu Có nhiều cách giải thích cho câu tục ngữ Nhật Bản này. Từ "yome" có nghĩa là cả cô dâu và con dâu, vì vậy điều đó giúp tạo ra các cách hiểu khác nhau. Một là câu tục ngữ này cho thấy mối quan hệ khó xử không thể tránh khỏi giữa mẹ chồng và con dâu, vì cà tím mùa thu được cho là ngon. Tuy nhiên, một cách hiểu khác cho rằng ăn quá nhiều cà tím có thể gây bệnh, vì vậy người mẹ tỏ ra khôn ngoan và ngăn cản con dâu nàng dâu mới ăn nó để bảo vệ cô con dâu. 魚心あれば水心 Sakana kokoro areba mizu kokoro Bản dịch tiếng Anh If a fish is kind to the water, the water will be kind to the fish Bản dịch tiếng Việt Nếu cá tốt với nước thì nước sẽ tốt với cá Câu tục ngữ này chỉ đơn giản có nghĩa là nếu một người thể hiện lòng tốt với người khác, lòng tốt của họ sẽ được đáp lại. Câu tục ngữ đơn giản và dễ nhớ này là một lời nhắc nhở cho tất cả chúng ta phải thể hiện sự tôn trọng với người khác. Sống chân thành, tử tế với nhau sẽ được đền đáp Tìm hiểu về tục ngữ Nhật Bản là một cách tuyệt vời để chúng ta có một cái nhìn toàn diện hơn về văn hóa và lịch sử của Nhật Bản. Bên cạnh đó, những câu tục ngữ được đúc kết qua ngàn đời cũng dạy cho chúng ta những bài học nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về cuộc sống đúng không nào? Tags Nhật Bản, văn hóa Nhật Bản, ca dao tục ngữ, tục ngữ, tục ngữ Nhật Bản, văn hóa và lịch sử Nhật Bản, những câu tục ngữ Nhật Bản hay Khi đến Nhật Bản sinh sống, làm việc hay học tập thì bạn cần phải biết một số những tục ngữ mà người Nhật thường sử dụng khi giao tiếp để có thể hiểu người Nhật nói vì đôi khi bạn không thể đoán được nghĩa đen trong các từ đó. Khi đến Nhật Bản sinh sống, làm việc hay học tập thì bạn cần phải biết một số những tục ngữ mà người Nhật thường sử dụng khi giao tiếp để có thể hiểu người Nhật nói vì đôi khi bạn không thể đoán được nghĩa đen trong các từ đó. Do đó bài viết dưới đây sẽ giới thiệu một số câu tục ngữ phổ biến được sử dụng ở Nhật Bản, hy vọng sẽ giúp cải thiện vốn tiếng Nhật giao tiếp của bạn đọc nhiều hơn. Mục lục Tục ngữ Nhật Bản là gì? Người Nhật sử dụng tục ngữ trong giao tiếp lẫn văn bản Vì sao cần học tục ngữ Nhật Bản Tục ngữ thường được sử dụng ở Nhật Bản Tục ngữ Nhật Bản là gì? Khái niệm Tục ngữ là những từ ngữ, những kinh nghiệm sống khôn ngoan được đúc kết từ thời cổ đại và truyền lại cho đến nay. Tục ngữ là những câu nói ngắn và phổ biến được truyền từ đời này sang đời khác và khó để biết ai là tác giả của câu nói đó. Nhận diện tục ngữ Nhật Bản Những câu tục ngữ Nhật Bản thường thể hiện các sự thật chung, đề cập đến vẻ đẹp của tự nhiên hay những bí ẩn mang ý nghĩa triết học và tôn giáo, đề cập đến các kinh nghiệm từ việc làm cụ thể nào đó,… Một số câu tục ngữ khác lại gợi cho người nghe những suy ngẫm, đồng cảm, một số khác lại khiến cho người nghe bật cười và một số lại giúp cho người nghe giác ngộ về một chân lý nào đó. Đặc điểm tục ngữ Nhật Bản Tục ngữ Nhật Bản có 3 dạng Cách ngôn hay những câu nói từ thời xa xưa 言い習わし inarawashi Thành ngữ có bốn ký tự 四字熟語 yojijukugo Quán dụng ngữ 慣用句 kan'yōku Bài viết được tuyển chọn Người Nhật sử dụng tục ngữ trong giao tiếp lẫn văn bản Tục ngữ phổ biến như thế nào ở Nhật Những thành ngữ, tục ngữ ở Nhật phổ biến tới mức bạn không những bắt gặp chúng trong những văn bản hay trong sách vở, mà bạn còn có thể dễ dàng nghe thấy trên các bản tin, chương trình về văn hóa và thậm chí là trong giao tiếp, trò chuyện hằng ngày với người Nhật. Vai trò, ý nghĩa của tục ngữ Thành ngữ, tục ngữ là một phần không thể thiếu trong mọi nền văn hóa, ngôn ngữ và tại Nhật Bản thì chúng lại đóng vai trò vô cùng quan trọng trong ngôn ngữ Nhật. Tục ngữ Nhật Bản thường mang nhiều tầng ý nghĩa, khiến cho bạn phải đọc đi đọc lại để có thể hiểu hết các lớp nghĩa ẩn chứa trong câu nói đó. Các câu tục ngữ thường được nhiều người coi là sâu sắc vì chúng không cho người nghe biết những gì mà họ cần biết trước, thay vào đó chúng chỉ đưa ra những gợi ý để người nghe có thể tự suy ngẫm. Mỗi câu tục ngữ Nhật Bản là một bài học về cuộc sống tiện dụng được cô đọng lại thành một vài từ, nếu người nghe suy ngẫm nó theo hướng đúng đắn thì họ sẽ nghiệm ra các kinh nghiệm được đúc kết trong câu nói đó, rồi tự cứu mình ra những rắc rối, những tình huống mà bản thân gặp phải. Vì sao cần học tục ngữ Nhật Bản Biểu thị ý nghĩa phức tạp một cách đơn giản và dễ hiểu Nhật ngữ là một ngôn ngữ khá ngắn gọn, vì thế mà người Nhật thường sử dụng những tục ngữ, thành ngữ để biểu thị các ý tưởng phức tạp mà họ muốn truyền đạt thành một cách thức đơn giản, dễ hiểu và dễ nhớ hơn. Giống người bản xứ hơn Việc sử dụng các tục ngữ, thành ngữ tiếng Nhật trong các câu nói sẽ khiến cho cách nói chuyện của bạn giống người bản xứ hơn. Theo đó, các tục ngữ Nhật thường được sử dụng trong các phương tiện đại chúng, đặc biệt là trong lời bài hát, không những giúp người nghe tận hưởng các bài hát hay mà còn mở rộng kiến thức cho người nghe. Hơn hết, tại các bậc giáo dục của Nhật Bản, các tục ngữ và thành ngữ được áp dụng rất nhiều, những cách nói ngắn gọn và súc tích này được áp dụng trong mọi lĩnh vực cuộc sống Nhật Bản. Tục ngữ thường được sử dụng ở Nhật Bản Liệt kê các tục ngữ, trình bày nghĩa bóng, nghĩa đen, cách đọc và trường hợp sử dụng ・朱に交われば赤くなる – Cách đọc しゅにまじわればあかくなる Nghĩa đen Trộn mực đỏ thì mọi thứ sẽ trở thành màu đỏ Nghĩa bóng con người sẽ dần giống với những người ở xung quanh họ có thể hiểu là Gần mực thì đen gần đèn thì rạng Trường hợp sử dụng câu tục ngữ này thường được các bậc phụ huynh dùng để răn dạy các con mình không được làm bạn với người xấu. ・一期一会 Cách đọc Ichigo ichie Nghĩa đen Nhất kỳ nhất ngộ Nghĩa bóng Đời người chỉ gặp một lần Ý nghĩa Mọi cuộc gặp gỡ của chúng ta với một người nào đó chỉ có một lần duy nhất, vì thế mà hãy trân trọng các cuộc gặp gỡ với những người xung quanh và đối xử với họ bằng tấm lòng chân thành của mình biết đâu đó là lần gặp cuối và để sau này không phải tiếc nuối. ・のれんに腕押し Cách đọc Ore ni udeoshi Nghĩa đen Cánh tay đẩy rèm cửa Nghĩa bóng Đánh vào không khí Ý nghĩa Dù một phía có chủ động đến đâu thì phia kia vẫn không có hành động hay biểu lộ phản ứng gì thì vẫn không có kết quả gì. ・鶴の一声 Cách đọc Tsuru no hitokoe Nghĩa đen Một tiếng kêu của con sếu Nghĩa bóng Miệng nhà quan có gang có thép Ý nghĩa Một tiếng nói của người có quyền lực có thể giải quyết định cả một sự việc. ・猫猫に小判 Cách đọc Neko ni koban Nghĩa đen Đưa đồng tiền vàng cho mèo Nghĩa bóng Đàn gảy tai trâu Ý nghĩa bất cứ điều gì hãy thứ gì dù có giá trị đến mấy thì nó vẫn không có ý nghĩa đối với những người không hiểu được giá trị của nó. Việc học thành ngữ Nhật Bản không chỉ giúp bạn rèn luyện được khả năng Nhật ngữ của mình mà còn giúp bạn có thể hiểu thêm về văn hóa của người Nhật. Trong quá trình học cũng như giao tiếp, bạn đã từng bắt gặp cụ từ tiếng Nhật nào đó kì lạ, vô nghĩa chưa? Bạn hiểu từng chữ trong cụm từ đó nhưng khi ghép vào tổng thể lại không hiểu gì? Bạn đã bao giờ nghĩ chúng là những câu tục ngữ, thành ngữ tiếng Nhật vô cùng đặc biệt? Thông thường bạn sẽ gặp rất nhiều những cụm từ như thế khi đọc tiểu thuyết, truyện tranh, xem anime hay phim truyền hình. Đối với người Việt, khi xem phim hoặc anime thường có thói quen xem cùng phụ đề tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Nhiều khi những cụm từ kì quặc kia sẽ không được dịch đúng nghĩa khiến bạn thấy khó hiểu và tò mò “ý nghĩa thực sự của câu đó là gì?”. Những cụm từ đó rất có thể là 諺 ことわざ tục ngữ hay thành ngữ tiếng Nhật. Thành ngữ được người Nhật dùng phổ biến đến mức bạn có thể nghe thấy chúng cả trên các bảng tin hay các chương trình về văn hóa. Một vài thành ngữ tiếng Nhật thậm chí rất cổ. Trải qua nhiều năm lịch sử nhưng chúng vẫn không hề thay đổi. Chính vì lý do đó, chúng ta có thể thấy phần lớn các câu thành ngữ, tục ngữ của Nhật được lấy cảm hứng từ thiên nhiên, nông nghiệp. Một điểm đặc biệt nữa là chúng rất hay sử dụng những hình ảnh đẹp để biểu thị ý tưởng, triết lý. Tiếng Nhật là một ngôn ngữ khá ngắn gọn. Người nói tiếng Nhật thường sử dụng tục ngữ, thành ngữ để biểu thị những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản và dễ nhớ hơn. Dùng tục ngữ, thành ngữ tiếng Nhật trong mỗi câu nói khiến bạn nói chuyện giống người bản xứ hơn rất nhiều. Tục ngữ, thành ngữ tiếng Nhật cũng rải rác ở cả văn hóa nhạc đại chúng. Các nhà sản xuất âm nhạc thường sử dụng khá nhiều trong lời bài hát. Biết một vốn tục ngữ thành ngữ không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn giúp bạn tận hưởng những bài hát hay một cách dễ dàng hơn nữa đó. Tục ngữ, thành ngữ là một phần không thể thiếu trong mọi ngôn ngữ, mọi nền văn hóa. Chúng còn là yếu tố đặc biệt quan trọng đối trong tiếng Nhật. Các bậc phụ huynh đều đề cao việc giáo dục con trẻ bằng cách sử dụng thành ngữ, tục ngữ. Những cách nói ngắn gọn, súc tích này được sử dụng ở mọi lĩnh vực trong cuộc sống tại Nhật. Học thành ngữ, tục ngữ không chỉ khiến bạn thạo tiếng mà còn am hiểu sâu sắc hơn về văn hóa, con người vùng đất hoa anh đào từ thời xa xưa đến hiện đại. Để lại email tại đây để nhận ngay trọn bộ 50 câu tục ngữ, thành ngữ tiếng Nhật đặc biệt nhất, link tổng hợp danh sách video dạy học tục ngữ, thành ngữ tiếng Nhật và ebook 101 thành ngữ tiếng Nhật thường gặp nhất Những câu tục ngữ, thành ngữ tiếng Nhật đặc biệt nhất 1. 出る杭は打たれる でるくいはうたれる Cách đọc deru kui wa utareru Nghĩa đen Cái cọc lòi ra sẽ bị đánh Nghĩa bóng người có năng lực thường hay bị ganh ghét, người nổi bật quá hay bị nói ra nói vào Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt Ngu si hưởng thái bình 2. 案ずるより産むが易し あんずるよりうむがやすし Cách đọc anzuru yori umu ga yasashi Nghĩa đen Sinh ra đứa con còn dễ hơn việc lo lắng về nó Nghĩa bóng Nỗi sợ hãi đôi khi còn tồi tệ hơn cả sự nguy hiểm từ hành động thực tế 3. 知らぬが仏 しらぬがほとけ Cách đọc shiranu ga hotoke Nghĩa đen không biết là Phật Nghĩa bóng không nên biết thì hơn, người biết ít sẽ được sung sướng Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt Ngu si hưởng thái bình 4. 虎穴に入らずんば虎子を得ず こけつにいらずんばこじをえず Cách đọc koketsu ni irazunba koji o eru Nghĩa đen Không vào hang hổ thì sẽ không bắt được con của chúng Nghĩa bóng phải mạo hiểm mới làm được việc khó, không mạo hiểm sẽ không đạt được gì Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt Không vào hang hổ sao bắt được hổ con 5. 井の中の蛙大海を知らず いのなかのかわずたいかいをしらず Cách đọc sei no naka no kaeru omuni wo shirazu Nghĩa đen ếch ngồi trong giếng không biết được biển rộng Nghĩa bóng chỉ những người thích đánh giá mọi việc thông qua sự hiểu biết hạn hẹp của bản thân, cố chấp lờ đi thế giới rộng lớn bên ngoài Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt Ếch ngồi đáy giếng 6. 腹八分に医者いらず はらはちぶにいしゃいらず Cách đọc harahachibunme ni ishairazu Nghĩa đen ăn 8 phần 10 thì không cần bác sĩ Nghĩa bóng không nên ăn quá nhiều, nên giữ thói quen chỉ ăn ở một mức vừa phải rồi dừng lại thì có thể tránh được bệnh tật, cuộc sống khỏe mạnh Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt Ăn tám phần không cần y sĩ 7. 明日のことを言うと天井のネズミが笑う あしたのことをいうとてんじょうのねずみがわらう Cách đọc ashita no koto o iu to tenjou no nezumi ga warau Nghĩa đen nếu bạn nói chuyện tương lai thì con chuột trên trần nhà cũng phải cười Nghĩa bóng diễn tả một sự thật tương lai không thể đoán trước được 8. 明日は明日の風が吹く あしたは あしたのかぜがふく Cách đọc ashita wa ashita no kaze ga fuku Nghĩa đen ngày mai sẽ có gió ngày mai thổi Nghĩa bóng khuyên ai đó đừng buồn vì ngày mai sẽ còn tươi sáng hơn 9. 雨降って地固まる あめふってじかたまる Cách đọc ame futte ji katamaru Nghĩa đen mua xong đất cứng lại Nghĩa bóng sau những rắc rối, khó khăn sẽ là những điều tốt đẹp Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt sau cơn mưa trời lại sáng 10. 花より団子 はなよりだんご Cách đọc hana yori dango Nghĩa đen bánh dango hơn là hoa Nghĩa bóng không nên quá coi trọng vẻ bề ngoài Thành nghĩa tương đương trong tiếng Việt Tốt gỗ hơn tốt nước sơn, cái nết đánh chết cái đẹp Để lại email tại đây để nhận ngay trọn bộ 50 câu tục ngữ, thành ngữ tiếng Nhật đặc biệt nhất, link tổng hợp danh sách video dạy học tục ngữ, thành ngữ tiếng Nhật và ebook 101 thành ngữ tiếng Nhật thường gặp nhất 11. 猿も木から落ちる さるもきからおちる Cách đọc saru mo ki kara ochiru Nghĩa đen đến cả khỉ cũng ngã cây Nghĩa bóng một người dù rất giỏi ở một lĩnh vực nào đó cũng sẽ có những lúc mắc sai lầm Hán Việt Nhân vô thập toàn 12. 朝飯前 あさめしまえ Cách đọc asa me shimae Nghĩa đen tôi sẽ làm nó trước bữa sáng Nghĩa bóng chỉ những việc đơn giản, có thể làm trong nháy mắt là xong không cần tốn quá nhiều công sức Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt Dễ như ăn bánh 14. 見ぬが花 みぬがはな Cách đọc minu ga hana Nghĩa đen điều không nhìn thấy là một bông hoa Nghĩa bóng thực tế không hoàn toàn giống như những gì đã tưởng tượng Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt người tính không bằng trời tính 14. 猫に小判 ねこにこばん Cách đọc neko ni koban Nghĩa đen ném tiền cho mèo Nghĩa bóng trao lòng tốt cho những người không biết trân trọng Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt Đàn gẩy tai trâu 15. 七転び八起き ななころびやおき Cách đọc nanakorobi yaoki Nghĩa đen 7 lần vấp ngã 8 lần đứng lên Nghĩa bóng dù có thất bại lặp đi lặp lại nhiều lần vẫn không nản chí, cố gắng đến cùng Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt Có công mài sắt có ngày nên kim 16. 口が滑る くちがすべる Cách đọc kuchigasuberu Nghĩa đen lỡ miệng Nghĩa bóng lỡ nói ra điều không nên nói, không thể rút lại được Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt lời nói ra như bát nước đổ đi 17. 因果応報 いんがおおほう Cách đọc inga ou hou Nghĩa đen nguyên nhân xấu kết quả xấu Nghĩa bóng câu nói nhấn mạnh một triết lý của đạo Phật về luật nhân quả Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt gieo nhân nào gặp quả đấy, gieo gió gặt bão 18. 自業自得 じごうじとく Cách đọc jigou jitoku Nghĩa đen tự nghiệp tự đắc Nghĩa bóng, thành ngữ tương đương trong tiếng Việt gieo gì gặt nấy, tự làm tự chịu 19. 一期一会 いちごいちえ Cách đọc ichigo ichide Nghĩa đen đời người chỉ gặp một lần Nghĩa bóng mọi cuộc gặp gỡ của chúng ta với ai đó chỉ có một lần trong đời, cần biết trân trọng Hán Việt Nhất kỳ nhất hội 20. 十人十色 じゅうにんといろ Cách đọc junin toiro Nghĩa đen mười người mười màu Nghĩa bóng mỗi người có một cá tính, một sở thích riêng Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt mỗi người một ý, 9 người 10 ý Hán Việt Nhân tâm tùy thích Hy vọng những thành ngữ trên có thể giúp bạn áp dụng được vào trong cuộc sống giao tiếp hàng ngày và đạt kết quả cao trong các kỳ thi năng lực tiếng Nhật nhé!

câu tục ngữ nhật bản